Ms. Hồng ULIS - IELTS trainer - Cellphone: 0978.755.205
Learn Smart – Aim High · IELTS Trainer - Hong ULIS
Student

Bẫy trong IELTS Listening
Traps in IELTS Listening

Hầu hết lỗi Listening không phải do nghe không ra, mà do ghi đáp án quá sớm. Bài này tổng hợp 17 bẫy thường gặp, có audio, ví dụ và bài luyện.
Most Listening mistakes come from writing too early, not from not hearing. 17 common traps with audio, examples and practice.

A:The course starts on the fourteenth of May… oh no, sorry — it's actually the twenty-first.

Gạch đỏ = bẫy (distractor)   Tô xanh = đáp án đúng (answer)

17 bẫy / 17 traps

Cách học / How to use

  1. Đọc mô tả bẫy, nghe audio, tự điền rồi kiểm tra. Read, listen, answer, check.
  2. Làm tab Luyện tập (10 câu, chấm ngay). Practice: 10 items, instant feedback.
  3. Làm tab Bài tập về nhà (8 câu), nộp bài, xem điểm ở tab Chấm điểm. Homework: submit, then see your score.

17 bẫy chi tiết / Traps in detail

Luyện tập / Practice

Nghe từng câu (tối đa 2 lần như khi tự luyện), điền đáp án, bấm Kiểm tra. Listen, answer, check.

Bài tập về nhà / Homework

Làm hết 8 câu rồi bấm Nộp bài. Đáp án mở bằng mật khẩu giáo viên cung cấp. Answer all 8, then submit.

Chấm điểm / Scoring

Tổng điểm / Total
0 / 18

Bảng quy đổi band IELTS Listening (40 câu)

Số câu đúng / CorrectBand
39–409.0
37–388.5
35–368.0
32–347.5
30–317.0
26–296.5
23–256.0
18–225.5
16–175.0
13–154.5
10–124.0

Bảng tham khảo phổ biến; band ước tính ở trên chỉ mang tính định hướng vì bài này ngắn hơn đề thật. Indicative only.

Checklist chống bẫy / Anti-trap checklist

  1. Trước khi nghe: gạch chân từ khoá, đoán loại từ và paraphrase. Before listening: keywords, word type, synonyms.
  2. Đọc chỉ dẫn: ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Check the word limit.
  3. Chờ hết câu khi nghe số, ngày, tên — người nói hay sửa. Wait for corrections.
  4. Từ tín hiệu: but, however, actually, instead, used to, not. Signpost words.
  5. Trắc nghiệm: phương án được nhắc ≠ đáp án. Mentioned is not correct.
  6. Chép đáp án: chính tả, số nhiều, không lặp đơn vị in sẵn. Spelling, plurals, no printed units.
  7. Lạc câu? Bỏ qua, theo dõi câu tiếp theo — đáp án đi theo thứ tự. Lost? Move on; answers come in order.
Ghi chú GV: Mỗi buổi chọn 3–4 bẫy, dạy theo chu trình: nghe → đoán → xem transcript có tô màu → tự tạo câu bẫy. Giao HS tự viết 1 câu bẫy cho mỗi loại làm warm-up buổi sau.

Giọng đọc Google AI Studio / Gemini TTS

Dán API key lấy tại aistudio.google.com → Get API key. Key chỉ lưu trên trình duyệt của máy này, không nằm trong file. Your key stays on this device only.